slot selection: làm chuồng nuôi gà đál. Nghĩa của từ Appointment - Từ điển Anh - Việt. PHÂN CỤM CÁC BÀI BÁO TOÁN HỌC THEO NHÓM DỰA ....
Đồng nghĩa - Phản nghĩa. appointment. |. appointment, (n). meeting, date, scheduled time, engagement, rendezvous, prior arrangement,
slot. selection, choice ...
Mình đọc tiêu đề, kỳ vọng là sẽ được đọc bao quát các phương pháp Feature Selection, như là: Trees, low variance ellimination, high correlated ellimination ...